Thành phần kem chống nắng nào nên sử dụng và thành phần nào bị cấm nên tránh?

Kem chống nắng là vật bất ly thân của nhiều người, nhất là đối với phái nữ. Với nhiều công dụng cho làn da trong việc bảo vệ và ngăn chặn sự lao hóa thì kem chống nắng có rất nhiều loại trên thị trường cho bạn lựa chọn. Vậy, thành phần kem chống nắng nào tốt bạn nên chọn, thành phần nào bị cấm nên tránh? Cùng tìm hiểu thông tin qua bài viết sau để tránh những sai lầm khi sử dụng kem chống nắng.

Kem chống nắng là gì?

Kem chống nắng là một loại kem dưỡng và bảo vệ da có tác dụng hấp thụ hoặc phản xạ tia UV từ ánh sáng mặt trời, giúp ngặn chặn sự tác động của nó tới làn da, có công dụng chống cháy nắng, chống lão hóa và thậm chí còn giảm nguy cơ ung thư da.

Kem chống nắng được sử dụng phổ biến nhất ở nữ giới. Hiện nay có nhiều loại kem chống nắng trên thị trường, như: kem chống nắng vật lý, kem chống nắng hóa học, kem chống nắng quang phổ rộng và có nhiều loại khác nhau, đáp ứng đầy đủ nhu cầu của người tiêu dùng.

Kem chống nắng bảo vệ da toàn diện ở môi trường bên ngoài
Kem chống nắng bảo vệ da toàn diện ở môi trường bên ngoài

Tại sao cần xem thành phần kem chống nắng trước khi chọn mua và dùng?

Mỗi loại da có một nhu cầu về chống nắng khác nhau và sẽ có những hoạt chất phù hợp với làn da đó. Việc tìm hiểu thành phần kem chống nắng trước khi chọn mua và dùng cũng như việc bạn hiểu làn da vậy.

Trên thực tế, một số thành phần có thể giúp ngăn ngừa da bị cháy nắng nắng và chống lão hóa da, an toàn với làn da nhưng rất gây hại đến môi trường. Như bạn đã biết, kem chống nắng được sử dụng nhiều nhất khi đi du lịch biển. Việc tắm biển sẽ khiến lớp kem bôi trên da hòa tan cùng nước biển và có ảnh hưởng ít nhiều đến sinh vật tồn tại dưới đấy, đặc biệt là san hô.

Vậy nên, bạn có từng suy nghĩ sẽ không hoặc sử dụng kem chống nắng ít gây hại cho môi trường không?

Tìm đúng loại kem chống nắng phù hợp giúp làn da được bảo vệ tốt hơn cũng như giúp bạn hiểu cách chăm sóc da hơn. Đồng thời, lựa chọn được sản phẩm tốt nhất phù hợp với điều kiện của mình và có phương pháp bảo vệ môi trường tốt hơn.

Sau đây là một số thành phần chống nắng được cấp phép sử dụng và một số thành phần bị cấm ở một số quốc gia cụ thể.

Thành phần kem chống nắng nào nên dùng? thành phần nào nên tránh
Thành phần kem chống nắng nào nên dùng? thành phần nào nên tránh

Thành phần kem chống nắng

Sau đây là một số thành phần kem chống nắng phổ biến được các công ty dược mỹ phẩm ở nhiều nước sử dụng.

1.     Tinosorb S và M

Đây là thành phần được tìm thấy trong kem chống nắng hóa học. Nó phổ biến ở các nước châu Âu.

Hoạt chất này có thể bảo vệ làn da khỏi tia UVA, UVB, các bước sống dài và ngắn. Nó được xem là một trong những chất lý tưởng nhất để ngăn chặn tác hại của ánh nắng mặt trời.

Ngoài ra, tinosorb cũng giúp ổn định các bộ lọc của chất chống nắng khác và được phép sử dụng ở nồng độ lên đến 10%. Vẫn chưa có nghiên cứu nào chứng minh nó có hại cho da.

Tuy nhiên, cụ FDA đã không cho phép thành phần này sử dụng tại Mỹ với nhiều lý do khác nhau.

Tổng quan về Tinosorb S & M

  • Được chấp nhận sử dụng: Úc, Nhật Bản, Châu Âu
  • Bị cấm ở: Hoa Kỳ
  • Công năng: chống oxy hóa và ngăn ngừa tác hại của ánh nắng mặt trời
  • An toàn cho môi trường, san hô: chưa xác định
Thành phần kem chống nắng: tinosorb S
Thành phần kem chống nắng: tinosorb S

2.     Mexorul SX

Hoạt chất này được tìm thấy trong nhiều loại kem chống nắng hóa học.

Mexorul SX có khả năng chống lại tia cực tím và được rất nhiều nhãn hiệu trên toàn cầu ứng dụng vào sản phẩm chống nắng. Nó có khả năng ngăn chặn tia UVA (đây là tia sóng dài thúc đẩy quá trình lão hóa của da).

FDA không chấp thuận cho sử dụng chất này trong sản phẩm của L’Oreal đến năm 2006. Và khuyên dùng cho người lớn, trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên.

Tổng quan về Mexorul SX

  • Được chấp thuận tại: Hoa Kỳ, Úc, Châu Âu, Nhật Bản
  • Không bị cấm ở quốc gia nào
  • Công năng: là thành phần lý tưởng ngăn ngừa tác hại của ánh sáng mặt trời
  • An toàn cho môi trường, san hô: có
Thành phần kem chống nắng: Mexoryl SX
Thành phần kem chống nắng: Mexoryl SX

3.     Oxybenzone

Thành phần này phổ biến trong kem chống nắng vật lý và kem chống nắng quang phổ rộng. Bởi oxybenzone có tác dụng ngăn ngừa của tia UVA, UVB (cụ thể là tia UVA ngắn).

Tại Mỹ, nó được ưu tiên ứng dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm chống nắng ở thị trường này. Tuy nhiên, với việc phát hiện ra nó ảnh hưởng, góp phần tẩy trắng và đầu độc các rặng san hô thì tại Hawaii đã cấm sử dụng nó.

Trong một số nghiên cứu cho thấy, oxybenzone có ảnh hưởng tới làn da và gây rối loạn nội tiết một cách không đáng kể và nghiên cứu cũng không kết luận rằng nên hạn chế sử dụng kem chống nắng có thành phần này.

Tuy nhiên, vì một môi trường xanh, bạn có thể thử đổi kem chống nắng không có chứa oxybenzone nhé!

Tổng quan về Oxybenzone

  • Được chấp thuận tại: Mỹ (trừ Hawaii), Úc, châu Âu
  • Hạn chế tại: Nhật
  • Công năng: chống nắng và ngăn ngừa bỏng
  • An toàn cho môi trường, san hô: không, có thể ảnh hưởng đến cá
  • Lưu ý: thận trọng với làn da nhạy cảm
Công thức hóa học của Oxybenzone
Công thức hóa học của Oxybenzone

4.     Octinoxate

Thành phần này thường được sử dụng trong kem chống nắng hóa học.

Hoạt chất trên có khả năng hấp thụ tia UVB phổ biến và có tác dụng ngăn chặn tác hại của ánh nắng mặt trời. Ngoài ra với việc kết hớp với avobenzone, chúng có thể cho khả năng bảo vệ phổ rộng ở mức cao, chống lại bỏng da và lão hóa.

Tổng quan về Octinoxate

  • Được chấp thuận tại: một số tiểu bang của Mỹ, Châu Âu, Nhật, Úc
  • Bị cấm ở: Hawaii, Key West (Florida), Palau
  • Công năng: chống nắng
  • An toàn cho môi trường, san hô: không, có thể ảnh hưởng tới cá

5.     Avobenzone

Chất này được sử dụng nhiều làm thành phần kem chống nắng hóa học. Nó được sử dụng để ngăn chặn toàn bộ tia UVA.

Tuy nhiên, chất này không ổn định khi nằm trong kem chống nắng vật lý bởi khi tiếp xúc với ánh sáng nó sẽ bất ổn định. Vì vậy, mà các nhà sản xuất thường kết hớp nó với các thành phần khác (chẳng hạn như mexoryl) để tăng tính ổn định của avobenzone.

Ở nhiều nước khác, thành phần kem chống nắng trên được sử dụng kết hợp với oxit kẽm va titanium dioxide và bị hạn chế ở Mỹ.

Tổng quan về avobenzone

  • Được chấp thuận tại: Hoa Kỳ, Úc, châu Âu
  • Bị cấm: không, hạn chế sử dụng ở Nhật Bản
  • Công năng: chống lại tác nhân ánh nắng mặt trời
  • An toàn cho môi trường, san hô: rất ít
Công thức hóa học của Avobenzone
Công thức hóa học của Avobenzone

6.     Titanium dioxide

Thành phần kem chống nắng vật lý này được FDA công bố là an toàn và hiệu quả.

Mặc dù nó không chặn tia UVA với bước sóng dài nhưng nó có khả năng hoạt động như bộ lọc của tia UV phổ rộng.

Ngoài ra, hoạt chất này cho phép sử dụng ở trẻ em trên 6 tháng và an toàn hơn các thành phần kem chống nắng khác khi tiếp xúc với da.

Titanium dioxide có các hạt nano oxit titan nếu tiếp xúc bằng miệng có thể gây ung thư. Và hoạt chất này cũng được ứng dụng nhiều trong phấn phủ, kem dưỡng da hay các sản phẩm làm trắng khác.

Tổng quan titanium dioxide

  • Được chấp thuận tại: Mỹ, Úc, Nhật, châu Âu
  • Bị cấm: không
  • Công năng: ngăn ngừa tác hại của ánh nắng mặt trời
  • An toàn với môi trường, san hô: rất ít
  • Lưu ý: có thể để lại vệt trắng trên da và có thể gây ung thư ở dạng bột
Dưới dạng bột, hoạt chất này gây nguy hiểm với sức khỏe
Dưới dạng bột, hoạt chất này gây nguy hiểm với sức khỏe

7.     Zinc Oxide

Đây là thành phần kem chống nắng vật lý được ứng dụng nhiều có khả năng chống nắng tốt và cho phép nồng độ tối đa lên đến 25%.

Các nghiên cứu cho thấy, nó hoàn toàn an toàn với làn da khi thẩm thấu vào da.

So với avobenzone và oxit titan, nó được xem là hoạt chất có thể quang hóa và hiệu quả, an toàn đối với các tình trạng da nhạy cảm. Nhưng nó không thể bảo vệ da khỏi cháy nắng dưới sự tác động của ánh nắng mặt trời.

Hoạt chất được cảnh báo là gây hại đối với đời sống thủy sinh và ảnh hưởng khi nuốt hoặc hít phải.

Tổng quan về Kẽm oxit

  • Được chấp thuận tại: Mỹ, Úc, Nhật, châu Âu
  • Bị cấm: không
  • Công năng: ngăn chặn tác hại của ánh nắng mặt trời
  • An toàn với môi trường, san hô: không
  • Lưu ý: để lại vệt trắng đối với làn da sẫm màu
Được sử dụng nhiều trong kem chống nắng vật lý
Được sử dụng nhiều trong kem chống nắng vật lý

8.     PABA và propamine salicylate PABA

Hai thành phần kem chống nắng này được tìm thấy nhiều ở chống nắng vật lý và hóa học.

Nó thường được gọi với tên khác là axit para-aminobenzoic – đây là chấy hấp thụ tia UVB mạnh.

Tuy nhiên, nó khiến tăng triệu chứng của viêm da dị ứng và tăng độ nhạy cảm của da với ánh sáng. Vì vậy, hoạt chất bị hạn chế ở mức độ 5% với quyết định của ủy ban châu Âu, FDA và cấm hoàn toàn ở Canada.

Tổng quan về PABA và propamine salicylate PABA

  • Được chấp thuận tại: Mỹ (lên đến 12-15%), Úc (chỉ salicylate), Châu Âu (PABA lên đến 5%), Nhật Bản
  • Bị cấm: Úc (PABA), Canada (cả 2 thành phần kem chống nắng trên)
  • Công năng: chống nắng
  • An toàn với môi trường, san hô: không xác định

Lưu ý khi sử dụng kem chống nắng

  • Đối với các loại da bình thường và không có nhiều dấu hiệu thì có thể sử dụng được kem chống nắng hóa học hoặc vật lý với nhiều loại thành phần kem chống nắng khác nhau phù hợp với điều kiện của bản thân
  • Đối với tình trạng da nhạy cảm thì nên sử dụng kem chống nắng vật lý bởi khi sử dụng kem hóa học các thành phần chống nắng sẽ phản ứng trên da ảnh hưởng tới làn da
  • Kem chống nắng vật lý có hiệu quả ngay trong khi kem chống nắng hóa học mất 15 – 20 phút để phát huy tác dụng
  • Quy tắc vàng khi sử dụng kem chống nắng: thoa lại sau mỗi 2 giờ cực kỳ quan trọng, đặc biệt khi ở ngoài trời
  • Có thể chọn các loại thành phần kem chống nắng “xanh” để giúp bảo vệ môi trường và hệ sinh thái dưới biển
Nên tìm hiểu để sử dụng kem chống nắng đúng cách
Nên tìm hiểu để sử dụng kem chống nắng đúng cách

KẾT

Bài viết trên đã cho bạn hiểu hơn về các thành phần kem chống nắng. Tùy vào điều kiện, tình trạng da bạn có thể lựa chọn loại phù hợp với bản thân để chống nắng, bảo vệ da khỏi tác nhân gây hại của ánh nắng mặt trời và bảo vệ da toàn diện, tránh lão hóa nhé!

Shopping Cart
Scroll to Top

Đăng nhập

Đăng ký

Một mật khẩu sẽ được gửi đến địa chỉ email của bạn.

Thông tin cá nhân của bạn sẽ được sử dụng để tăng trải nghiệm sử dụng website, quản lý truy cập vào tài khoản của bạn, và cho các mục đích cụ thể khác được mô tả trong chính sách riêng tư.